베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "công suất" (1)
công suất
영어
명사capacity
Công suất của máy này là 2000W.
The machine’s capacity is 2000W.
관련 단어 "công suất" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "công suất" (2)
Công suất của máy này là 2000W.
The machine’s capacity is 2000W.
Sân bay đạt công suất khoảng 20.000 khách mỗi năm vào 2030.
The airport will reach a capacity of about 20,000 passengers per year by 2030.
